深秘师 thâm bí sư Hán Việt: thâm bí sư Tổng quan thâm bí sư (術語)深秘阿闍梨也。☸ Cấu tạo: 深 (thâm) + 秘 (bí) + 师 (sư)Hán Việtthâm bí sưCấu tạo深 + 秘 + 师 · thâm + bí + sư nghĩa thành phần: thâm + bí + sư Nghĩa ViệtCihui thâm bí sư (術語)深秘阿闍梨也。☸