深窈

shēn yǎo thâm yểu

Hán Việt: thâm yểu · Pinyin: shēn yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (yểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深; 深透。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深。 2.深透。