深策 shēn cè · thâm sách Hán Việt: thâm sách · Pinyin: shēn cè Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 策 (sách)Pinyinshēn cèHán Việtthâm sáchCấu tạo深 + 策 · thâm + sách nghĩa thành phần: thâm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远周密的计策。Tân Hoa Tự Điển 1.深远周密的计策。