深算 thâm toán Hán Việt: thâm toán Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 算 (toán)Hán Việtthâm toánCấu tạo深 + 算 · thâm + toán nghĩa thành phần: thâm + toán Nghĩa EngCihui 深算 hēnsuàn n. careful deliberation