深紫 shēn zǐ · thâm tử Hán Việt: thâm tử · Pinyin: shēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 紫 (tử)Pinyinshēn zǐHán Việtthâm tửCấu tạo深 + 紫 · thâm + tử nghĩa thành phần: thâm + tử Nghĩa EngCihui 深紫 hēnzǐ n. dark purplejaJMdict deep purple