深綠 shēn lǜ · thâm lục Hán Việt: thâm lục · Pinyin: shēn lǜ Tổng quan xanh lục đậm Cấu tạo: 深 (thâm) + 綠 (lục)Pinyinshēn lǜHán Việtthâm lụcCấu tạo深 + 綠 · thâm + lục nghĩa thành phần: thâm + lục Nghĩa ViệtCihui xanh lục đậmEngCC-CEDICT dark greenCihui dark green