深美 shēn měi · thâm mĩ Hán Việt: thâm mĩ · Pinyin: shēn měi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 美 (mĩ)Pinyinshēn měiHán Việtthâm mĩCấu tạo深 + 美 · thâm + mĩ nghĩa thành phần: thâm + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深美妙; 大加赞扬。Tân Hoa Tự Điển 1.精深美妙。 2.大加赞扬。