深耽

shēn dān thâm đam

Hán Việt: thâm đam · Pinyin: shēn dān

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专注,沉溺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专注,沉溺。