深至

shēn zhì thâm chí

Hán Việt: thâm chí · Pinyin: shēn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚;深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚;深远。