深致
thâm trí
Hán Việt: thâm trí · Pinyin: shēn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"深致"; 深远的意趣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"深致"。 2.深远的意趣。
Eng
- Cihui 深致 shēnzhì v. convey/express sincerely/deeply
Hán Việt: thâm trí · Pinyin: shēn zhì