深蕪

shēn wú thâm vu

Hán Việt: thâm vu · Pinyin: shēn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芜杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芜杂。