深苛

shēn kē thâm hà

Hán Việt: thâm hà · Pinyin: shēn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为政严峻苛刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为政严峻苛刻。