深慮
thâm lự
Hán Việt: thâm lự · Pinyin: shēn lǜ
Tổng quan
sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓思虑深沉; 深入思考; 甚为忧虑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓思虑深沉。 2.深入思考。 3.甚为忧虑。
Eng
- Cihui 深慮 shēnlǜ n. deep consideration