深表 shēn biǎo · thâm biểu Hán Việt: thâm biểu · Pinyin: shēn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 表 (biểu)Pinyinshēn biǎoHán Việtthâm biểuCấu tạo深 + 表 · thâm + biểu nghĩa thành phần: thâm + biểu