深衷 shēn zhōng · thâm trung Hán Việt: thâm trung · Pinyin: shēn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 衷 (trung)Pinyinshēn zhōngHán Việtthâm trungCấu tạo深 + 衷 · thâm + trung nghĩa thành phần: thâm + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心;衷情。Tân Hoa Tự Điển 1.内心;衷情。