深要 shēn yào · thâm yếu Hán Việt: thâm yếu · Pinyin: shēn yào Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 要 (yếu)Pinyinshēn yàoHán Việtthâm yếuCấu tạo深 + 要 · thâm + yếu nghĩa thành phần: thâm + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指机要事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.指机要事宜。