深覆 shēn fù · thâm phúc Hán Việt: thâm phúc · Pinyin: shēn fù Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 覆 (phúc)Pinyinshēn fùHán Việtthâm phúcCấu tạo深 + 覆 · thâm + phúc nghĩa thành phần: thâm + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹深藏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹深藏。