深見 shēn jiàn · thâm kiến Hán Việt: thâm kiến · Pinyin: shēn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 見 (kiến)Pinyinshēn jiànHán Việtthâm kiếnCấu tạo深 + 見 · thâm + kiến nghĩa thành phần: thâm + kiến