深詆

shēn dǐ thâm để

Hán Việt: thâm để · Pinyin: shēn dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深詆 hēndǐ* v. slander; vilify; defame