深語

shēn yǔ thâm ngữ

Hán Việt: thâm ngữ · Pinyin: shēn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深切的談話。《史記.卷八五.呂不韋傳》:「子楚心知所謂,乃引與坐,深語。」

Eng

  • Cihui 深語 hēnyǔ n. confidential/intimate talk