深識
thâm thức
Hán Việt: thâm thức · Pinyin: shēn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓见识深远; 指有深刻见识的人; 深知,深刻了解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓见识深远。 2.指有深刻见识的人。 3.深知,深刻了解。
Eng
- Cihui 深識 shēnshí n. 1. farsightedness 2. profound understanding