深語

shēn yǔ thâm ngữ

Hán Việt: thâm ngữ · Pinyin: shēn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹深谈。谓布诚相谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹深谈。谓布诚相谈。

Eng

  • Cihui 深語 hēnyǔ n. confidential/intimate talk