深謀
thâm mưu
Hán Việt: thâm mưu · Pinyin: shēn móu
Tổng quan
suy tính kỹ lưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui suy tính kỹ lưỡng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深远周密的谋划。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深远周密的谋划。
Eng
- CC-CEDICT forethought
- Cihui forethought
ja
- JMdict deliberate|careful|thoughtful|deeply laid plan