深賊 shēn zéi · thâm tặc Hán Việt: thâm tặc · Pinyin: shēn zéi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 賊 (tặc)Pinyinshēn zéiHán Việtthâm tặcCấu tạo深 + 賊 · thâm + tặc nghĩa thành phần: thâm + tặc