深賾 shēn zé · thâm trách Hán Việt: thâm trách · Pinyin: shēn zé Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 賾 (trách)Pinyinshēn zéHán Việtthâm tráchCấu tạo深 + 賾 · thâm + trách nghĩa thành phần: thâm + trách