深趣 thâm thú Hán Việt: thâm thú Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 趣 (thú)Hán Việtthâm thúCấu tạo深 + 趣 · thâm + thú nghĩa thành phần: thâm + thú Nghĩa EngCihui 深趣 hēnqù n. deep interest; enthusiasm