深辭 shēn cí · thâm từ Hán Việt: thâm từ · Pinyin: shēn cí Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 辭 (từ)Pinyinshēn cíHán Việtthâm từCấu tạo深 + 辭 · thâm + từ nghĩa thành phần: thâm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚挚的言辞; 执意辞谢。Tân Hoa Tự Điển 1.诚挚的言辞。 2.执意辞谢。