深透

shēn tòu thâm thấu

Hán Việt: thâm thấu · Pinyin: shēn tòu

Tổng quan

sâu sắc; thấu triệt。深刻而且透徹。

Cấu tạo: (thâm) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc; thấu triệt。深刻而且透徹。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿透; 深刻而透彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿透。 2.深刻而透彻。

Eng

  • Cihui 深透 hēntòu v.p. profound and thorough; penetrating