深遯 shēn dùn · thâm độn Hán Việt: thâm độn · Pinyin: shēn dùn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 遯 (độn)Pinyinshēn dùnHán Việtthâm độnCấu tạo深 + 遯 · thâm + độn nghĩa thành phần: thâm + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远逃。Tân Hoa Tự Điển 1.远逃。