深酷

shēn kù thâm khốc

Hán Việt: thâm khốc · Pinyin: shēn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛刻严酷; 犹尖刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻严酷。 2.犹尖刻。