深醒 shēn xǐng · thâm tỉnh Hán Việt: thâm tỉnh · Pinyin: shēn xǐng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 醒 (tỉnh)Pinyinshēn xǐngHán Việtthâm tỉnhCấu tạo深 + 醒 · thâm + tỉnh nghĩa thành phần: thâm + tỉnh