深採

shēn cǎi thâm thải

Hán Việt: thâm thải · Pinyin: shēn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚的文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚的文采。