深銘肺腑 shēn míng fèi fǔ · thâm minh phế phủ Hán Việt: thâm minh phế phủ · Pinyin: shēn míng fèi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 銘 (minh) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Pinyinshēn míng fèi fǔHán Việtthâm minh phế phủCấu tạo深 + 銘 + 肺 + 腑 · thâm + minh + phế + phủ nghĩa thành phần: thâm + minh + phế + phủ