深閎 shēn hóng · thâm hoành Hán Việt: thâm hoành · Pinyin: shēn hóng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 閎 (hoành)Pinyinshēn hóngHán Việtthâm hoànhCấu tạo深 + 閎 · thâm + hoành nghĩa thành phần: thâm + hoành