深閟 shēn bì · thâm bí Hán Việt: thâm bí · Pinyin: shēn bì Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 閟 (bí)Pinyinshēn bìHán Việtthâm bíCấu tạo深 + 閟 · thâm + bí nghĩa thành phần: thâm + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深邃静寂。Tân Hoa Tự Điển 1.深邃静寂。