深防 thâm phòng Hán Việt: thâm phòng Tổng quan thâm phòng (術語)律之制戒,有深防與限分之二法。見限分條。☸ Cấu tạo: 深 (thâm) + 防 (phòng)Hán Việtthâm phòngCấu tạo深 + 防 · thâm + phòng nghĩa thành phần: thâm + phòng Nghĩa ViệtCihui thâm phòng (術語)律之制戒,有深防與限分之二法。見限分條。☸