深阻

shēn zǔ thâm trở

Hán Việt: thâm trở · Pinyin: shēn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓路途偏远险阻; 指性情深沉而不外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓路途偏远险阻。 2.指性情深沉而不外露。