深險

shēn xiǎn thâm hiểm

Hán Việt: thâm hiểm · Pinyin: shēn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉阴险; 更加危险; 偏僻险要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉阴险。 2.更加危险。 3.偏僻险要。