深隍

shēn huáng thâm hoàng

Hán Việt: thâm hoàng · Pinyin: shēn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深而无水的护城壕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深而无水的护城壕。