深隱

shēn yǐn thâm ẩn

Hán Việt: thâm ẩn · Pinyin: shēn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深深隐藏; 偏僻隐蔽; 深奥隐晦,不易理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深深隐藏。 2.偏僻隐蔽。 3.深奥隐晦,不易理解。