深險

shēn xiǎn thâm hiểm

Hán Việt: thâm hiểm · Pinyin: shēn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu kín khó khăn, chỉ lòng dạ khó biết. thâm hiểm thâm hiểm ☆Sâu kín khó khăn, chỉ lòng dạ khó biết.