深靚

shēn jìng thâm tịnh

Hán Việt: thâm tịnh · Pinyin: shēn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃宁静。靓,通"静"; 指诗风深沉恬淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃宁静。靓,通"静"。 2.指诗风深沉恬淡。