深默 shēn mò · thâm mặc Hán Việt: thâm mặc · Pinyin: shēn mò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 默 (mặc)Pinyinshēn mòHán Việtthâm mặcCấu tạo深 + 默 · thâm + mặc nghĩa thành phần: thâm + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沉默。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉默。