淳于 thuần vu Hán Việt: thuần vu Tổng quan họ Thuần Vu。姓。 Cấu tạo: 淳 (thuần) + 于 (vu)Hán Việtthuần vuCấu tạo淳 + 于 · thuần + vu nghĩa thành phần: thuần + vu Nghĩa ViệtCihui họ Thuần Vu。姓。