淳於

thuần vu

Hán Việt: thuần vu

Tổng quan

họ Thuần Vu

新华 · Tân Hoa Đại lục

姓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

複姓。如漢朝淳于恭。

Cấu tạo: 淳 (thuần) + 于 (vu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸