淳母 thuần mẫu Hán Việt: thuần mẫu Tổng quan Cấu tạo: 淳 (thuần) + 母 (mẫu)Hán Việtthuần mẫuCấu tạo淳 + 母 · thuần + mẫu nghĩa thành phần: thuần + mẫu