淳熙 thuần hi Hán Việt: thuần hi Tổng quan Cấu tạo: 淳 (thuần) + 熙 (hi)Hán Việtthuần hiCấu tạo淳 + 熙 · thuần + hi nghĩa thành phần: thuần + hi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.淳正光明。唐.李商隱〈韓碑〉詩:「嗚呼聖皇及聖相,相與烜赫流淳熙。」 2.宋朝孝宗的年號(西元1174~1189)。