淳白 thuần bạch Hán Việt: thuần bạch Tổng quan Cấu tạo: 淳 (thuần) + 白 (bạch)Hán Việtthuần bạchCấu tạo淳 + 白 · thuần + bạch nghĩa thành phần: thuần + bạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清白。《後漢書.卷五四.楊震傳》:「秉性不飲酒,又早喪夫人,遂不復娶,所在以淳白稱。」EngCihui 淳白 chúnbái s.v. pure; clean