淵令 yuān lìng · uyên lệnh Hán Việt: uyên lệnh · Pinyin: yuān lìng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 令 (lệnh)Pinyinyuān lìngHán Việtuyên lệnhCấu tạo淵 + 令 · uyên + lệnh nghĩa thành phần: uyên + lệnh