淵信 yuān xìn · uyên tín Hán Việt: uyên tín · Pinyin: yuān xìn Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 信 (tín)Pinyinyuān xìnHán Việtuyên tínCấu tạo淵 + 信 · uyên + tín nghĩa thành phần: uyên + tín