淵儒

yuān rúuyên nho

Hán Việt: uyên nho · Pinyin: yuān rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.学识淹博的儒生。

Cấu tạo: 淵 (uyên) + 儒 (nho)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học giả uyên bác

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒學 · 儒家 · 儒将