淵儒

yuān rú uyên nho

Hán Việt: uyên nho · Pinyin: yuān rú

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ậc học giả có học vấn sâu xa. uyên nho uyên nho ☆Bậc học giả có học vấn sâu xa.